Lần đầu tiên Bộ Y tế ban hành hướng dẫn dinh dưỡng riêng cho bữa ăn học đường — quy định rõ bữa trưa chiếm 30–40% năng lượng cả ngày, tỷ lệ đạm–béo–bột đường, lượng rau từng bữa và trần muối, đường theo cấp học. Trang này tóm tắt chuẩn mới bằng ngôn ngữ dễ hiểu, kèm máy tính miễn phí cho phụ huynh và nhà trường.
6 điểm cốt lõi của Hướng dẫn dinh dưỡng bữa ăn học đường — áp dụng toàn quốc cho trường phổ thông có tổ chức bữa ăn (mầm non theo Chương trình GDMN của Bộ GD&ĐT).
Sáng 25–30% · Trưa 30–40% · Phụ chiều 5–10% · Tối 25–30% nhu cầu năng lượng cả ngày.
Đạm 13–20%, béo 20–30%, bột đường 55–65% tổng năng lượng khẩu phần của học sinh phổ thông.
Tiểu học: dưới 4g muối, 15g đường/ngày. THCS–THPT: dưới 5g muối, 25g đường/ngày.
80–120g rau/bữa chính với tiểu học; 100–150g với THCS và THPT, phối hợp 3–5 loại rau.
Cá, thuỷ hải sản ít nhất 2–3 lần/tuần; đạm động vật 4–5 ngày/tuần xen kẽ đậu, đậu phụ ≥2 lần/tuần.
Trường phải đa dạng món, ưu tiên thực phẩm theo mùa, sẵn có tại địa phương và giàu sắt, kẽm, canxi.
Nguồn: Quyết định 3958/QĐ-BYT ngày 25/12/2025 của Bộ Y tế — Mục III, IV và Phụ lục 1–6.
Chọn cấp học và giới tính — xem ngay năng lượng bữa trưa khuyến nghị, cơ cấu chất và gợi ý khay ăn theo đúng số liệu của Bộ Y tế & Bộ GD&ĐT.
1️⃣ Chọn cấp học
2️⃣ Chọn nhóm tuổi
3️⃣ Chọn giới tính
Tiểu học · 6–7 tuổi · Bé trai
Nhu cầu cả ngày
1.570
kcal/ngày
Bữa trưa (30–40% ngày)
471–628
kcal khuyến nghị
Cơ cấu chất sinh năng lượng của bữa trưa
🍗 Đạm
13–20%
≈ 15–31g
🥑 Béo
20–30%
≈ 10–21g
🍚 Bột đường
55–65%
≈ 65–102g
Nguồn: Quyết định 3958/QĐ-BYT ngày 25/12/2025 của Bộ Y tế.
Minh hoạ theo các nhóm thực phẩm trong Hướng dẫn — nhà trường tính định lượng cụ thể theo thực đơn.
Cơm / ngũ cốc
Cơm, bún, phở, mì… — nguồn bột đường chính; ưu tiên ngũ cốc ít xay xát kỹ.
Món mặn giàu đạm
Thịt, cá, trứng, tôm, đậu phụ — cá/thuỷ sản ít nhất 2–3 lần mỗi tuần.
Món rau
Xào/luộc — bảo đảm 80–120g rau lá, rau củ trong bữa chính, phối hợp 3–5 loại.
Canh
Nấu nhạt — hạn chế muối và gia vị mặn theo trần muối của từng cấp học.
Trái cây / sữa chua
Tráng miệng bổ sung vitamin, chất khoáng và canxi; hạn chế đồ ngọt.
Theo chuẩn của Bộ Y tế, bữa trưa bán trú chỉ chiếm 30–40% nhu cầu ngày. Bữa sáng (25–30%), bữa tối (25–30%) và bữa phụ (5–10%) — tức phần lớn dinh dưỡng của con — vẫn nằm trong tay bố mẹ. Con ăn gì buổi tối để bù đủ mà không vượt trần muối, đường? Đó chính là việc NutriNhi làm thay bạn mỗi ngày: thực đơn riêng theo đúng tuổi – cân nặng – dị ứng của con, do đội ngũ phòng khám thật biên soạn.
Hướng dẫn yêu cầu 5 bước xây thực đơn, tính đủ năng lượng – đạm – béo – bột đường theo nhóm tuổi và không lặp món trong 2 tuần. UBND các cấp và ngành y tế – giáo dục sẽ kiểm tra, giám sát việc thực hiện.
Năng lượng + đạm, béo, bột đường theo từng nhóm tuổi (Phụ lục 1–6 của Hướng dẫn).
1g đạm = 4 kcal, 1g bột đường = 4 kcal, 1g béo = 9 kcal.
Theo ngày và cả tuần — không lặp món trong 2 tuần.
Dựa bảng thành phần dinh dưỡng, tính lượng mua cho toàn trường.
Rà soát đủ năng lượng, cân đối, đa dạng rồi mới đưa vào chế biến.
Đội ngũ Phòng khám Gia Đình Việt (đơn vị xây dựng NutriNhi) nhận tư vấn cho trường học và bếp ăn: rà thực đơn hiện tại theo Quyết định 3958/QĐ-BYT, tính khẩu phần theo nhóm tuổi, tập huấn cho nhân viên bếp và truyền thông dinh dưỡng tới phụ huynh.
📞 Gọi tư vấn: 0904 775 858Zalo cùng số · Tư vấn ban đầu miễn phí cho nhà trường
Áp dụng trên toàn quốc cho các cơ sở giáo dục phổ thông có tổ chức bữa ăn tại trường (tiểu học, THCS, THPT), trường phổ thông dân tộc nội trú, bán trú và trường có tổ chức nấu ăn tập trung cho học sinh diện chính sách. Riêng cấp mầm non thực hiện theo Chương trình Giáo dục mầm non hiện hành của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
Theo Quyết định 3958/QĐ-BYT, bữa trưa cung cấp 30–40% nhu cầu năng lượng cả ngày của học sinh. Ví dụ: học sinh nam 6–7 tuổi cần khoảng 1.570 kcal/ngày, nên bữa trưa ở trường cần khoảng 471–628 kcal. Bạn có thể dùng máy tính trên trang này để xem con số cho từng cấp học và giới tính.
Học sinh tiểu học: dưới 4g muối và dưới 15g đường mỗi ngày. Học sinh THCS và THPT: dưới 5g muối và dưới 25g đường mỗi ngày (tính cả đường nhà sản xuất thêm vào thực phẩm, đồ uống và đường có sẵn trong mật ong, siro, nước ép trái cây).
Thực đơn không lặp lại trong 2 tuần; có cá/thuỷ hải sản ít nhất 2–3 lần mỗi tuần; đạm động vật ít nhất 4–5 ngày/tuần xen kẽ đạm thực vật ít nhất 2 lần/tuần; đủ rau 80–120g/bữa chính với tiểu học và 100–150g với THCS/THPT; hạn chế chất béo bão hoà (không quá 10% năng lượng) và chất béo chuyển hoá (dưới 1%).
Bữa trưa ở trường chỉ chiếm 30–40% nhu cầu ngày. Khoảng 60–70% còn lại thuộc về gia đình: bữa sáng 25–30%, bữa tối 25–30% và bữa phụ 5–10%. Vì vậy bữa sáng và bữa tối ở nhà cần được tính toán để bù trừ với bữa trưa ở trường — đủ đạm, rau, canxi mà không vượt trần muối, đường cả ngày.
📚 Nguồn văn bản
⚕️ Nội dung trên trang mang tính giáo dục dinh dưỡng, tóm tắt từ văn bản của cơ quan quản lý; số liệu là khuyến nghị cho trẻ khoẻ mạnh ở mức hoạt động thể lực trung bình. Trẻ suy dinh dưỡng, thừa cân béo phì hoặc mắc bệnh lý cần chế độ ăn riêng theo tư vấn của bác sĩ điều trị. Trang không thay thế khám và điều trị y khoa.