🍼NutriNhiDinh dưỡng cho con · Chaulongvy
🔍
Về trang chủ
🎁 Bạn đang xem bản xem thử miễn phí. Đăng nhập để mở khoá toàn bộ cẩm nang.

Ngân Hàng Thực Phẩm Vàng (theo 4 mục tiêu)

Ngân Hàng Thực Phẩm Vàng

Tra cứu theo mục tiêu. Mỗi nhóm ghi vi chất chủ lực + nguồn thực phẩm Việt Nam + mẹo hấp thu.

1. Đề kháng — chống ốm vặt

Vi chấtVai tròThực phẩm
KẽmHàng rào miễn dịch số 1Hàu, thịt bò, thịt gà, lòng đỏ trứng, hạt bí, đậu
Vitamin ABảo vệ niêm mạc hô hấp/tiêu hoáGan, lòng đỏ, bí đỏ, cà rốt, rau dền, xoài, đu đủ
Vitamin CChống oxy hoá, tăng hấp thu sắtỔi, cam, quýt, kiwi, ớt chuông, bông cải, súp lơ
Vitamin DĐiều hoà miễn dịchNắng sáng, cá béo, lòng đỏ, nấm phơi nắng
Lợi khuẩn + chất xơ70% miễn dịch ở ruộtSữa chua, chuối, yến mạch, rau củ, đậu
Beta-glucanKích hoạt bạch cầuYến mạch, nấm (hương, kim châm)
SelenChống oxy hoáHải sản, trứng, hạt

Mẹo: vit C ăn kèm bữa giàu sắt giúp hấp thu sắt gấp nhiều lần. Đường tinh luyện làm giảm hoạt động bạch cầu vài giờ → hạn chế khi con ốm.

2. Trí tuệ — não & tập trung

Vi chấtVai tròThực phẩm
DHA / Omega-3Xây màng tế bào não, võng mạcCá hồi, cá thu, cá trích, cá basa, cá nục, lòng đỏ, dầu óc chó, hạt lanh
SắtVận chuyển oxy lên não (thiếu = tổn thương nhận thức)Thịt đỏ, gan, huyết, đậu, rau lá đậm + vit C
IốtPhát triển não, tuyến giápMuối iốt, hải sản, rong biển, cá biển
CholineTrí nhớ, dẫn truyền thần kinhLòng đỏ trứng, thịt, đậu nành
Kẽm + Vitamin BChuyển hoá năng lượng cho nãoThịt, cá, ngũ cốc nguyên, trứng
Glucose ổn địnhNhiên liệu nãoTinh bột chậm: yến mạch, gạo lứt, khoai

Mẹo: bữa sáng đủ tinh bột chậm + đạm + chất béo tốt = đường huyết ổn định = tập trung cả buổi học.

3. Chiều cao — bộ tứ xương

Vi chấtVai tròThực phẩm
CanxiNguyên liệu xây xươngSữa, sữa chua, phô mai, cá nhỏ ăn cả xương (cá cơm, cá mòi), tép, đậu phụ, mè/vừng, rau lá xanh
Vitamin D3Đưa canxi từ ruột vào máuNắng (15–20 phút/ngày), cá béo, lòng đỏ, bổ sung
Vitamin K2Lái canxi vào xươngNatto, phô mai, lòng đỏ, gan
Protein + Lysine + CollagenKhung sụn tăng trưởngThịt, cá, trứng, đậu, sữa; lysine có trong thịt/cá/đậu
Magie + Phospho + KẽmĐồng vận tạo xươngHạt, ngũ cốc nguyên, rau xanh, hải sản

3 yếu tố ngoài bàn ăn quyết định ~50%: ngủ trước 22h (hormone tăng trưởng), vận động chịu lực/bật nhảy, đủ nắng.

4. Năng động — năng lượng & tâm trạng

Yếu tốVai tròThực phẩm
Tinh bột chậmNăng lượng bền, không tụt đườngYến mạch, gạo lứt, khoai lang, ngô, bánh mì nguyên cám
Đạm vừaCảm giác no, ổn định đường huyếtTrứng, sữa, thịt, cá, đậu
Chất béo tốtNăng lượng đậm, no lâuBơ, dầu oliu/óc chó, các loại hạt
MagieChống mệt mỏi, chức năng cơHạt, rau xanh, chuối, ngũ cốc nguyên
NướcChống mất nước gây uể oảiNước lọc, canh, trái cây mọng nước
SắtThiếu = mệt, lờ đờ(xem mục Trí tuệ)

Tránh: đường tinh luyện & nước ngọt → "tăng vọt rồi tụt" làm trẻ cáu gắt, mệt, mất tập trung.

Bảng "1 thực phẩm — nhiều mục tiêu" (siêu thực phẩm)

  • Lòng đỏ trứng: choline, DHA, vit A, D, kẽm, sắt, protein → cả 4 mục tiêu.
  • Cá béo (hồi, thu, basa): DHA, D, protein, canxi (cá nhỏ) → trí não + chiều cao + đề kháng.
  • Sữa chua nguyên béo: canxi, lợi khuẩn, protein → đề kháng + chiều cao.
  • Gan (1×/tuần): sắt, vit A, kẽm, B12 → trí não + đề kháng.
  • Rau lá xanh đậm: canxi, sắt, folate, vit A/C, K → cả 4.
  • Mè/vừng & hạt: canxi, magie, chất béo tốt → chiều cao + năng động.
NutriNhi — Dinh dưỡng cho con khoẻ, cao, thông minh | Chaulongvy